|
Tìm kiếm
|
|
|
|
|
|
GIAO DỊCH TRỰC TUYẾN
|
|
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
|
|
|
|
Hướng dẫn mở tài khoản
|
|
Hướng dẫn giao dịch
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giao dịch
|
|
|
|
CTCP ngoại thương và phát triển đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh( HSX:FDC )
|
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
|
33.9
1.6
( 5% )
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
15,727,469
|
|
|
Ngày giao dịch đầu tiên
|
1/18/2010
|
|
|
KLCP niêm yết lần đầu
|
14,297,699
|
|
|
|
Định giá
|
P/E (LTM)
|
5x
|
|
P/B (MRQ)
|
1.9 x
|
|
P/S (LTM)
|
0.6 x
|
|
Khả năng thanh toán
|
Thanh toán nhanh (MRQ)
|
0.6 x
|
|
Thanh toán hiện hành (MRQ)
|
1 x
|
|
Thanh toán tiền mặt (MRQ)
|
0 x
|
|
Chỉ số quản lý
|
Số ngày phải thu (LFY)
|
24.4
|
|
Số ngày phải trả(LFY)
|
22.6
|
|
Số ngày hàng tồn kho(LFY)
|
309.2
|
|
|
Lợi nhuận
|
EPS (LTM)
|
6,798.6
|
|
% Lợi nhuận gộp (LTM)
|
29.6 %
|
|
% Lợi nhuận sau thuế (LTM)
|
12 %
|
|
Hiệu quả
|
ROA (LFY)
|
7%
|
|
ROE (LFY)
|
20.2%
|
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu
|
11 %
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63.9 %
|
|
Lợi nhuận sau thế
|
397.3 %
|
|
|
MRQ
:
Quý gần nhất
Q2/2010
LTM
:
12 tháng gần nhất
LFY
:
Năm tài chính gần nhất
2009
|
|
Giới thiệu
|
|
|
Address:
28 Phùng Khắc Khoan, Phường Đakao, Quận 1, TP.HCM
Phone:
083 8221 043
Fax:
08 8225 241
Email:
fideco@fidecovn.com
Website:
www.fidecovn.com
|
|
|
|
|
|
Lịch sử hình thành
|
- Công ty FIDECO với tên gọi ban đầu là Công ty Phát triển Thủy hải sản TP.HCM,
được thành lập theo quyết định số 144/QĐ-UB ngày 31/3/1989 của UBND TP.HCM căn
cứ trên tinh thần Nghị định số 28/HĐBT ngày 22/3/1989 của Hội đồng Bộ trưởng ban
hành. Hoạt động dưới hình thức Công ty Liên doanh theo Bản điều lệ được UBND
Thành phố phê duyệt kèm theo quyết định số 45/QĐ-UB.
- Sau khi luật đầu tư
ra đời, đến tháng 12/1991, Công ty FIDECO đã có quyết định đổi tên thành Công ty
Ngoại thương và Phát triển đầu tư TP.HCM theo Quyết định số 693/QĐ-UB ngày
3/12/1991. Đến năm 1993, sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký lại, Công ty FIDECO đã
được UBND Thành phố cấp giấy phép và Trọng tài kinh tế thành phố cấp chứng nhận
đăng ký kinh doanh theo hình thức công ty cổ phần.
|
|
|
|
|
|
|
|
Ban lãnh đạo
|
|
|
|
Trần
Hữu
Chinh
|
Tổng giám đốc
|
|
|
Trần
Thị Hồng
Minh
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Trần
Xuân
Thu
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Trần
Hữu
Chinh
|
Chủ tịch HĐQT
|
|
|
Lê
Trí
Vĩnh
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Võ
Tấn
Phong
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Đỗ
Lê Hồng
Châu
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Lê
Văn
Dũng
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Văng
Ngọc
Phương
|
Trưởng Ban kiểm soát
|
|
|
Nguyễn
Bằng
Nguyên
|
Kế toán Trưởng
|
|
|
|
|
Hồ sơ công ty
|
- Liên doanh hợp tác đầu tư, xây dựng: nuôi trồng thủy sản;
- Chế biến hàng xuất
khẩu: nông sản, phương tiện vận tải các loại, nguyên liệu, vật liệu, thiết bị
máy móc các ngành: dệt, nhựa, hóa chất, xây dựng, hàng kim khí điện, điện gia
dụng; chế tác đá quý theo quy định hiện hành của nhà nước;
- Xây dựng dân dụng;
- Kinh doanh bất động sản (chỉ thực hiện theo khoản 1 điều 10 của luật kinh doanh
bất động sản);
- Sản xuất, gia công, giày dép, quần áo;
- Chế biến hàng nông sản;
Đào tạo, dạy nghề, công nghệ thông tin, ngoại ngữ, quản trị ứng dụng trong doanh
nghiệp;
- Sản xuất lương thực, thực phẩm (không sản xuất tại trụ sở); nhập khẩu,
xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu: thủy hải sản, nông sản, lương thực,
thực phẩm (trừ gạo, đường mía, đường củ cải,…), đồ gỗ, các sản phẩm từ sữa,...
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
N/A
|
|
|
|
Cơ cấu cổ động
|
|
|
Sở hữu nhà nước (SO)
|
0.0%
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FO)
|
4.9%
|
Sở hữu khác (ORTHER)
|
95.1%
|
|
| Họ và tên | Chức vụ | Số cổ phần |
Tỷ lệ sở hữu %
|
| Ngân hàng Eximbank | --- | 1,001,335 |
7.00%
|
| Đỗ Hoàng Hải ( bố ông Đỗ Lê Hồng Châu- TV HĐQT ) | --- | 706,914 |
4.94%
|
| Trần Hữu Chinh | Chủ tịch HĐQT | 647,154 |
4.52%
|
| Huỳnh Kim Hiền | --- | 567,026 |
4.02%
|
| Công ty TNHH Liên Doanh Côn Đảo, đại diện là Lê Văn Dũng | --- | 556,956 |
3.89%
|
| Ngân hàng TMCP VP | --- | 399,835 |
2.79%
|
| Nguyễn Thị Tân | --- | 343,123 |
2.39%
|
| Lê Trí Vĩnh | Thành viên HĐQT | 327,911 |
2.29%
|
| Cty TNHH MTV Chứng khoán NH Sài Gòn Thương Tín | --- | 268,908 |
1.88%
|
| Công ty CP M&C | --- | 240,273 |
1.68%
|
| Trần Lan Thảo Nguyên ( con ông Trần Hữu Chinh- chủ tịch HĐQT ) | --- | 128,314 |
0.90%
|
| Huỳnh Khánh Quốc | Phó Tổng giám đốc | 90,000 |
0.63%
|
| Nguyễn Thế Hậu | Phó Tổng giám đốc | 83,125 |
0.58%
|
| Trần Thị Hồng Minh | Thành viên Ban kiểm soát | 80,992 |
0.57%
|
| Lê Văn Dũng | Thành viên HĐQT | 54,766 |
0.38%
|
| Mai Ngọc Yến | Phó Tổng giám đốc | 51,715 |
0.36%
|
| Đỗ Lê Hồng Châu | Thành viên HĐQT | 48,489 |
0.34%
|
| Huỳnh Khánh Quốc Hùng ( Con ông Huỳnh Khánh Quốc - Thành viên BKS) | --- | 40,056 |
0.28%
|
| Văng Ngọc Phương | Trưởng ban kiểm soát | 30,000 |
0.21%
|
| Trần Đăng Tiến | Phó Tổng giám đốc | 20,969 |
0.15%
|
| Công ty Thủy sản và xuất nhập khẩu Côn Đảo, đại diện là Nguyễn Trường Sơn | --- | 13,760 |
0.10%
|
| Trần Đức Ngự ( Con ông Trần Hữu Chinh - chủ tịch HĐQT kiêm TGĐ) | --- | 12,562 |
0.09%
|
| Công ty Phát triển kinh tế Duyên Hải | --- | 6,240 |
0.04%
|
| Nguyễn Thị Hồng ( Vợ ông Huỳnh Khánh Quốc - Phó PTĐ) | --- | 5,750 |
0.04%
|
| Nguyễn Bằng Nguyên | Kế toán trưởng | 5,168 |
0.04%
|
| 56 cổ đông là CBNV Công ty FIDECO, đại diện là Đỗ Hoàng Hải | --- | 3,200 |
0.02%
|
| Trần Xuân Thu | Thành viên Ban kiểm soát | 2,404 |
0.02%
|
| Trần Lan Ngọc ( con ông Trần Hữu Chinh- chủ tịch HĐQT kiêm TGĐ) | --- | 2,126 |
0.01%
|
|
|
|
|
TÀI SẢN
|
0
| | | | |
|
A- Tài sản ngắn hạn
|
1
| 303,186,181 | 267,509,843 | 381,569,337 | 461,651,861 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2
| 9,146,423 | 5,430,865 | 12,676,347 | 43,128,328 |
|
1. Tiền
|
3
| 9,146,423 | 5,430,865 | 12,676,347 | 43,128,328 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3
| | | | |
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2
| 5,425,764 | 6,190,276 | 9,728,397 | 10,268,082 |
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3
| 17,854,779 | 17,654,760 | 21,192,881 | 21,822,216 |
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
|
3
| -12,429,014 | -11,464,484 | -11,464,484 | -11,554,134 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2
| 153,260,789 | 99,513,505 | 116,676,855 | 146,107,171 |
|
1. Phải thu khách hàng
|
3
| 106,730,489 | 29,016,762 | 27,947,108 | 34,682,971 |
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
| 11,226,588 | 40,762,405 | 58,420,694 | 60,653,594 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
5. Các khoản phải thu khác
|
3
| 35,458,712 | 29,889,338 | 32,948,771 | 52,859,509 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
3
| -155,000 | -155,000 | -2,639,719 | -2,088,904 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2
| 130,849,365 | 152,250,176 | 236,976,931 | 255,813,861 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3
| 130,849,365 | 152,250,176 | 236,976,931 | 259,715,746 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
3
| | | | -3,901,885 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2
| 4,503,840 | 4,125,021 | 5,510,807 | 6,334,419 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
| 2,433,721 | 2,484,078 | 2,997,314 | 1,542,765 |
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ
|
3
| | | 529,151 | 939,323 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
3
| 961,293 | 687,062 | 878,187 | 784,911 |
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
| 1,108,826 | 953,881 | 1,106,155 | 3,067,420 |
|
B- Tài sản dài hạn
|
1
| 428,629,707 | 432,410,894 | 389,289,054 | 422,184,101 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
| | | | 646,263 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
| | | | |
|
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
3
| | | | |
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
3
| | | | 646,263 |
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
II. Tài sản cố định
|
2
| 13,857,191 | 14,019,224 | 44,179,446 | 64,717,980 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3
| 1,457,197 | 1,619,224 | 13,310,575 | 13,388,582 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 7,277,955 | 7,277,955 | 24,425,291 | 23,972,131 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -5,820,757 | -5,658,730 | -11,114,716 | -10,583,549 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3
| 12,400,000 | 12,400,000 | 26,064,301 | 26,065,587 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 12,400,000 | 12,400,000 | 26,101,454 | 26,101,454 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | -37,153 | -35,867 |
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3
| | | 4,804,571 | 25,263,811 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2
| 179,852,553 | 181,357,254 | 182,981,792 | 186,062,809 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 197,817,335 | 197,817,335 | 197,817,335 | 197,817,335 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -17,964,782 | -16,460,082 | -14,835,543 | -11,754,526 |
|
- Giá trị BĐS còn lại
|
4
| | | | |
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2
| 2,332,116,441 | 235,376,878 | 155,972,089 | 165,599,626 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
3
| 77,787,979 | 77,787,979 | | |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3
| 75,675,874 | 75,675,874 | 82,371,953 | 85,203,442 |
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3
| 100,488,620 | 94,668,620 | 86,355,730 | 82,124,140 |
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
3
| -20,666,032 | -12,755,595 | -12,755,595 | -1,727,957 |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
2
| 1,633,516 | 1,657,538 | 4,338,985 | 5,157,423 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
| 1,633,516 | 1,657,538 | 4,338,985 | 3,340,681 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3
| | | | |
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0
| 731,815,888 | 699,920,737 | 770,858,390 | 883,835,962 |
|
NGUỒN VỐN
|
0
| | | | |
|
A- Nợ phải trả
|
1
| 455,257,981 | 440,483,237 | 501,806,319 | 602,614,243 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2
| 308,009,564 | 289,038,311 | 332,072,079 | 440,601,838 |
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
3
| 117,892,637 | 98,699,326 | 91,001,376 | 113,009,224 |
|
2. Phải trả người bán
|
3
| 11,995,279 | 13,553,405 | 17,351,947 | 43,597,709 |
|
3. Người mua trả tiền trước
|
3
| 13,393,846 | 13,161,940 | 50,423,311 | 37,725,632 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3
| 11,987,115 | 16,329,564 | 13,407,122 | 10,532,181 |
|
5. Phải trả người lao động
|
3
| | | 784,409 | 514,825 |
|
6. Chi phí phải trả
|
3
| | | 3,294,539 | 77,944,561 |
|
7. Phải trả nội bộ
|
3
| | | | |
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3
| 150,908,477 | 147,294,076 | 155,809,375 | 157,277,706 |
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
II. Nợ dài hạn
|
2
| 147,148,416 | 151,444,926 | 169,734,240 | 162,012,405 |
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3
| | | | |
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3
| 142,016,039 | 151,194,039 | 169,459,377 | 161,734,593 |
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3
| | | | |
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3
| 250,888 | 250,888 | 274,862 | 227,812 |
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3
| | | | |
|
III. Nợ khác
|
2
| | | | |
|
1. Chi phí phải trả
|
3
| | | | |
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
3
| | | | |
|
B- Vốn chủ sở hữu
|
1
| 276,557,908 | 259,437,499 | 266,899,334 | 281,050,062 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2
| 276,557,908 | 257,411,796 | 269,759,682 | 284,246,682 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3
| 157,273,080 | 142,976,990 | 142,976,990 | 142,976,990 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3
| 73,850,640 | 73,850,640 | 73,850,640 | 73,850,640 |
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
3
| | | | |
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
3
| | | | |
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3
| | | | |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3
| 4,212,367 | 4,212,367 | 1,765,629 | 1,765,629 |
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
3
| 5,368,776 | 5,368,776 | 4,134,847 | 3,577,410 |
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3
| 35,853,046 | 31,003,023 | 47,031,576 | 62,076,013 |
|
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
3
| | | | |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2
| | 2,025,704 | -2,860,348 | -3,196,619 |
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
3
| 1,832,210 | 2,025,704 | -2,860,348 | -3,196,619 |
|
2. Nguồn kinh phí
|
3
| | | | |
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0
| 731,815,888 | 699,920,737 | 770,858,390 | 883,835,962 |
| 08/17/2010 | FDC-BCTC Q2-2010 |
Tải về
|
| 05/11/2010 | FDC-BCTC Q1-2010 |
Tải về
|
| 04/20/2010 | FDC-BCTC năm 2009(đã kiểm toán) |
Tải về
|
| 03/03/2010 | FDC-BCTC TT Q4-2009 |
Tải về
|
| 03/02/2010 | FDC-BCTC Q4-2009 KQKD |
Tải về
|
| 03/01/2010 | FDC-BCTC Q3-2009 |
Tải về
|
| 01/10/2010 | FDC-BCTC thường niên 2008 |
Tải về
|
| 01/07/2010 | FDC-BCTC năm 2008(đã kiểm toán) |
Tải về
|
| 01/05/2010 | FDC-BCTC năm 2007 |
Tải về
|
| 01/03/2010 | FDC_Bản cáo bạch |
Tải về
|
|
|
|
| | | |