|
Tìm kiếm
|
|
|
|
|
|
GIAO DỊCH TRỰC TUYẾN
|
|
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
|
|
|
|
Hướng dẫn mở tài khoản
|
|
Hướng dẫn giao dịch
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giao dịch
|
|
|
|
CTCP Khoáng Sản Bình Thuận Hamico( HSX:KSA )
|
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
cập nhật ngày :
9/10/2010
|
|
45.3
-2.3
( -4.8% )
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
12,868,800
|
|
|
Ngày giao dịch đầu tiên
|
7/27/2010
|
|
|
KLCP niêm yết lần đầu
|
12,868,800
|
|
|
|
Định giá
|
P/E (LTM)
|
31.8x
|
|
P/B (MRQ)
|
3.8 x
|
|
P/S (LTM)
|
11.5 x
|
|
Khả năng thanh toán
|
Thanh toán nhanh (MRQ)
|
2.9 x
|
|
Thanh toán hiện hành (MRQ)
|
3 x
|
|
Thanh toán tiền mặt (MRQ)
|
0.2 x
|
|
Chỉ số quản lý
|
Số ngày phải thu (LFY)
|
21.1
|
|
Số ngày phải trả(LFY)
|
15.9
|
|
Số ngày hàng tồn kho(LFY)
|
21.4
|
|
|
Lợi nhuận
|
EPS (LTM)
|
1,498.8
|
|
% Lợi nhuận gộp (LTM)
|
60.5 %
|
|
% Lợi nhuận sau thuế (LTM)
|
36.4 %
|
|
Hiệu quả
|
ROA (LFY)
|
8.5%
|
|
ROE (LFY)
|
12.4%
|
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu
|
610.1 %
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1511.2 %
|
|
Lợi nhuận sau thế
|
6193 %
|
|
|
MRQ
:
Quý gần nhất
Q2/2010
LTM
:
12 tháng gần nhất
LFY
:
Năm tài chính gần nhất
2009
|
|
Giới thiệu
|
|
|
Address:
KP.11 - P.Bình Tân - TX.La Gi - T.Bình Thuận
Phone:
(84.62) 3568444
Fax:
(84.62) 3568463
Email:
info@khoangsanbinhthuan.com.vn
Website:
http://www.khoangsanbinhthuan.com.vn
|
|
|
|
|
|
|
|
Ban lãnh đạo
|
|
|
|
Nguyễn
Thanh
Phong
|
Tổng giám đốc
|
|
|
Nguyễn
Văn
Dũng
|
Chủ tịch HĐQT
|
|
|
Nguyễn
Thanh
Phong
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Võ
Ngọc
Linh
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
|
|
Hồ sơ công ty
|
N/A
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
N/A
|
|
|
|
Cơ cấu cổ động
|
|
|
Sở hữu nhà nước (SO)
|
0.0%
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FO)
|
0.0%
|
Sở hữu khác (ORTHER)
|
0.0%
|
|
| Họ và tên | Chức vụ | Số cổ phần |
Tỷ lệ sở hữu %
|
| Nguyễn Văn Dũng | Chủ tịch HĐQT | 2,516,520 |
19.56%
|
| Nguyễn Thị Mai (vợ ông Nguyễn Văn Dũng - CT HĐQT) | --- | 483,480 |
3.76%
|
| Nguyễn Quang Thanh | Thành viên HĐQT | 72,600 |
0.56%
|
| Phùng Mạnh Thắng | Trưởng ban kiểm soát | 54,036 |
0.42%
|
| Đoàn Thị Thanh Lan (vợ ông Phùng Mạnh Thắng - TBKS) | --- | 54,036 |
0.42%
|
| Ngô Đình Hoàng Đức | Kế toán trưởng | 50,000 |
0.38%
|
| Vũ Tuấn Hưng | Thành viên HĐQT | 48,000 |
0.37%
|
| Nguyễn Thanh Phong | Thành viên HĐQT | 5,000 |
0.03%
|
|
|
|
|
TÀI SẢN
|
0
| | | | |
|
A- Tài sản ngắn hạn
|
1
| 116,627,528 | 76,613,561 | 53,335,320 | 12,613,198 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2
| 8,250,265 | 7,450,122 | 9,063,059 | 2,285,398 |
|
1. Tiền
|
3
| 8,250,265 | 7,450,122 | 9,063,059 | 2,285,398 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3
| | | | |
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2
| | | | |
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2
| 101,588,939 | 42,782,155 | 35,140,001 | 9,257,468 |
|
1. Phải thu khách hàng
|
3
| 70,163,214 | 17,370,672 | 8,631,013 | 2,696,959 |
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
| 31,413,456 | 20,349,597 | 20,843,544 | 1,926,949 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
3
| 12,268 | | | |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
5. Các khoản phải thu khác
|
3
| | 5,061,886 | 5,665,445 | 4,633,560 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2
| 4,663,927 | 21,507,165 | 7,546,991 | 721,235 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3
| 4,663,927 | 21,507,165 | 7,546,991 | 721,235 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2
| 2,124,397 | 4,874,119 | 1,585,269 | 349,098 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
| 66,284 | 518,043 | 6,845 | |
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ
|
3
| 928,766 | 1,077,215 | 479,713 | 349,098 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
3
| | | | |
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
| 1,129,347 | 3,278,861 | 1,098,711 | |
|
B- Tài sản dài hạn
|
1
| 89,253,533 | 83,703,501 | 22,542,261 | 4,258,029 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
| | | | |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
| | | | |
|
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
3
| | | | |
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
II. Tài sản cố định
|
2
| 88,955,281 | 83,532,258 | 22,475,789 | 4,205,793 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3
| 12,353,552 | 5,447,873 | 4,096,780 | 2,205,288 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 13,498,818 | 6,325,292 | 4,795,784 | 2,461,962 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -1,145,266 | -877,419 | -699,004 | -256,674 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3
| 3,004,167 | 5,000 | 5,833 | 9,167 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 3,010,000 | 10,000 | 10,000 | 10,000 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -5,833 | -5,000 | -4,167 | -833 |
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3
| 73,597,562 | 78,079,385 | 18,373,176 | 1,991,338 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
- Giá trị BĐS còn lại
|
4
| | | | |
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2
| | | | |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
3
| | | | |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3
| | | | |
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
2
| 298,252 | 171,243 | 66,471 | 52,237 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
| 298,252 | 171,243 | 66,471 | 52,237 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3
| | | | |
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0
| 205,881,061 | 160,317,062 | 75,877,580 | 16,871,227 |
|
NGUỒN VỐN
|
0
| | | | |
|
A- Nợ phải trả
|
1
| 39,124,713 | 15,334,775 | 22,474,701 | 5,089,999 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2
| 39,124,713 | 14,824,476 | 21,959,954 | 4,549,335 |
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
3
| | | 4,068,511 | |
|
2. Phải trả người bán
|
3
| 11,340,337 | 2,270,398 | 5,604,942 | 4,506,007 |
|
3. Người mua trả tiền trước
|
3
| 8,850,678 | 8,226,141 | 9,740,447 | |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3
| 14,425,900 | 4,069,824 | 2,159,101 | 43,328 |
|
5. Phải trả người lao động
|
3
| 4,161,047 | 56,832 | 186,952 | |
|
6. Chi phí phải trả
|
3
| | 294 | | |
|
7. Phải trả nội bộ
|
3
| | | | |
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3
| 346,751 | 200,988 | 200,000 | |
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
II. Nợ dài hạn
|
2
| | 510,299 | 514,747 | 540,664 |
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3
| | | | |
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3
| | 510,299 | 514,747 | 540,664 |
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3
| | | | |
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3
| | | | |
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3
| | | | |
|
III. Nợ khác
|
2
| | | | |
|
1. Chi phí phải trả
|
3
| | | | |
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
3
| | | | |
|
B- Vốn chủ sở hữu
|
1
| 160,907,739 | 142,303,251 | 52,383,997 | 9,771,610 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2
| 160,624,676 | 142,020,188 | 52,383,997 | 9,771,610 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3
| 128,688,000 | 128,688,000 | 46,880,000 | 9,600,000 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3
| | | | |
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
3
| | | | |
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
3
| | | | |
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3
| | | | |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3
| 849,190 | 849,190 | | |
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
3
| 283,063 | 283,063 | | |
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3
| 30,804,423 | 12,199,935 | 5,503,997 | 171,610 |
|
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
3
| | | | |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2
| 283,063 | 283,063 | | |
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
3
| 283,063 | 283,063 | | |
|
2. Nguồn kinh phí
|
3
| | | | |
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0
| 205,881,061 | 160,317,062 | 75,877,580 | 16,871,227 |
| 08/17/2010 | KSA: BCTC Q2.2010 |
Tải về
|
| 07/19/2010 | KSA: BCTC Q1.2010 |
Tải về
|
| 07/18/2010 | KSA: Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2010 |
Tải về
|
| 07/17/2010 | KSA: BCTC năm 2009 đã kiểm toán |
Tải về
|
| 07/16/2010 | KSA: BCTC năm 2008 đã kiểm toán |
Tải về
|
| 07/15/2010 | KSA: Bản cáo bạch niêm yết |
Tải về
|
|
|
|
|
|
|
09/10/2010
|
|
-2.3
(-4.8%)
|
| 49 | 49 | 45.3 | 45.3 | 36,640 |
|
09/09/2010
|
|
-0.8
(-1.7%)
|
| 47.2 | 48.5 | 47.2 | 47.6 | 29,710 |
|
09/08/2010
|
|
-0.1
(-0.2%)
|
| 46.5 | 49 | 46.5 | 48.4 | 10,110 |
|
09/07/2010
|
|
-0.3
(-0.6%)
|
| 49.8 | 49.8 | 47.1 | 48.5 | 19,300 |
|
09/06/2010
|
|
2.3
(4.9%)
|
| 48.7 | 48.8 | 48 | 48.8 | 80,380 |
|
09/01/2010
|
|
0.5
(1.1%)
|
| 46 | 47.6 | 46 | 46.5 | 56,000 |
|
08/31/2010
|
|
2.1
(4.8%)
|
| 45.9 | 46 | 45.9 | 46 | 64,380 |
|
08/30/2010
|
|
2
(4.8%)
|
| 43.9 | 43.9 | 43.9 | 43.9 | 27,500 |
|
08/27/2010
|
|
-0.2
(-0.5%)
|
| 41.9 | 42.1 | 41.3 | 41.9 | 106,980 |
|
08/26/2010
|
|
-1.3
(-3%)
|
| 42.1 | 43.9 | 41.5 | 42.1 | 17,470 |
|
08/25/2010
|
|
-2.2
(-4.8%)
|
| 43.5 | 45 | 43.4 | 43.4 | 60,600 |
|
08/24/2010
|
|
-0.4
(-0.9%)
|
| 46 | 46 | 44.4 | 45.6 | 40,700 |
|
08/23/2010
|
|
-1.3
(-2.7%)
|
| 47.1 | 47.1 | 46 | 46 | 38,210 |
|
08/20/2010
|
|
1.4
(3.1%)
|
| 45 | 47.3 | 45 | 47.3 | 47,630 |
|
08/19/2010
|
|
1.4
(3.1%)
|
| 45.3 | 46 | 44.8 | 45.9 | 95,390 |
|
08/18/2010
|
|
-1.5
(-3.3%)
|
| 44 | 46.9 | 44 | 44.5 | 30,820 |
|
08/17/2010
|
|
-1.1
(-2.3%)
|
| 48 | 48 | 46 | 46 | 44,820 |
|
08/16/2010
|
|
2.2
(4.9%)
|
| 46.9 | 47.1 | 45 | 47.1 | 44,460 |
|
08/13/2010
|
|
1.2
(2.7%)
|
| 41.8 | 45.8 | 41.8 | 44.9 | 44,500 |
|
08/12/2010
|
|
-2.3
(-5%)
|
| 46 | 46 | 43.7 | 43.7 | 67,460 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|