|
Tìm kiếm
|
|
|
|
|
|
GIAO DỊCH TRỰC TUYẾN
|
|
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
|
|
|
|
Hướng dẫn mở tài khoản
|
|
Hướng dẫn giao dịch
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giao dịch
|
|
|
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương ( HSX:KSB )
|
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
|
62.5
0.5
( 0.8% )
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
10,700,000
|
|
|
Ngày giao dịch đầu tiên
|
1/20/2010
|
|
|
KLCP niêm yết lần đầu
|
10,700,000
|
|
|
|
Định giá
|
P/E (LTM)
|
6.1x
|
|
P/B (MRQ)
|
1.9 x
|
|
P/S (LTM)
|
1.6 x
|
|
Khả năng thanh toán
|
Thanh toán nhanh (MRQ)
|
1.3 x
|
|
Thanh toán hiện hành (MRQ)
|
1.4 x
|
|
Thanh toán tiền mặt (MRQ)
|
0.9 x
|
|
Chỉ số quản lý
|
Số ngày phải thu (LFY)
|
53.1
|
|
Số ngày phải trả(LFY)
|
22.9
|
|
Số ngày hàng tồn kho(LFY)
|
23.9
|
|
|
Lợi nhuận
|
EPS (LTM)
|
10,212.8
|
|
% Lợi nhuận gộp (LTM)
|
42.3 %
|
|
% Lợi nhuận sau thuế (LTM)
|
26.6 %
|
|
Hiệu quả
|
ROA (LFY)
|
19.2%
|
|
ROE (LFY)
|
30.7%
|
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu
|
4.3 %
|
|
Lợi nhuận gộp
|
10.1 %
|
|
Lợi nhuận sau thế
|
27.9 %
|
|
|
MRQ
:
Quý gần nhất
Q2/2010
LTM
:
12 tháng gần nhất
LFY
:
Năm tài chính gần nhất
2009
|
|
Giới thiệu
|
|
|
Address:
Đại lộ Bình Dương, Ấp Hòa Lân, xã Thuận Giao, huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương
Phone:
0650 3822 602
Fax:
0650 3823 922
Email:
Ksb@hcm.vnn.vn
Website:
www.bimico.com.vn
|
|
|
|
|
|
Lịch sử hình thành
|
- Công ty được thành lập năm 1993 và chính thức chuyển đổi sang hình thức công
ty cổ phần từ ngày 01/05/2006 với vốn điều lệ là 70.000.000.000 đồng.
- Trong quá trình hoạt động , công ty đã phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện
hữu và Cán bộ chủ chốt của công ty vào năm 2008 để tăng vốn điều lệ từ
70.000.000.000 đồng lên 107.000.000.000 đồng theo Giấy chứng nhận đăng ký chào
báo cổ phiếu ra công chúng số 344/UBCK-GCN ngày 17/10/2008 của UBCKNN.
|
|
|
|
|
|
|
|
Ban lãnh đạo
|
|
|
|
Trần
Đình
Hải
|
Tổng giám đốc
|
|
|
Phạm
Thanh
Tùng
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Nguyễn
Hoàng
Tâm
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Trần
Đình
Hải
|
Chủ tịch HĐQT
|
|
|
Trần
Thiện
Thể
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Hoàng
Văn
Lộc
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Lê
Hồng
Thanh
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Trương
Hữu
Quyến
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguyễn
Quang
Nhựt
|
Trưởng Ban kiểm soát
|
|
|
Lục
Thanh
Sang
|
Kế toán Trưởng
|
|
|
|
|
Hồ sơ công ty
|
- Thăm dò, khai thác, chế biến khoáng sản.
- Sản xuất vật liệu xây dựng, sản
xuất nước uống tinh khiết, các loại thép hình, cấu kiện bê tông.
- Xây dựng
cơ sở hạ tầng kinh doanh bất động sản, khu công nghiệp.
- Xây dựng cơ sở hạ
tầng kỹ thuật mỏ, công trình giao thông, xây dựng dân dụng.
- Kinh doanh các
loại vật liệu xây dựng và dịch vụ khác.
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
N/A
|
|
|
|
Cơ cấu cổ động
|
|
|
Sở hữu nhà nước (SO)
|
0.0%
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FO)
|
10.4%
|
Sở hữu khác (ORTHER)
|
89.6%
|
|
| Họ và tên | Chức vụ | Số cổ phần |
Tỷ lệ sở hữu %
|
| Vốn Nhà nước ( Tổng Cty ĐT.KD vốn Nhà nước) | --- | 5,355,000 |
50.05%
|
| Quĩ đầu tư CK Việt Nam (VF1) | --- | 1,058,770 |
9.89%
|
| PXP VietNam Fund LTD | --- | 706,147 |
6.60%
|
| Công ty quản lý quĩ Đầu tư CK Bảo Việt | --- | 369,600 |
3.45%
|
| Công ty CP CK Rồng Việt | --- | 338,250 |
3.16%
|
| Trương Hữu Quyến | Thành viên HĐQT | 195,485 |
1.83%
|
| Trần Đình Hải | Chủ tịch HĐQT | 21,400 |
0.02%
|
| Hoàng Văn Lộc | Thành viên HĐQT | 12,000 |
0.11%
|
| Đặng Quang Thung | Phó Tổng giám đốc | 11,550 |
0.10%
|
| Phạm Văn Hiệp | Phó Tổng giám đốc | 10,100 |
0.09%
|
| Lục Thanh Sang | Kế toán trưởng | 8,150 |
0.08%
|
| Trần Thiện Thể | Thành viên HĐQT | 7,300 |
0.07%
|
| Lê Hồng Thanh | Thành viên HĐQT | 7,300 |
0.07%
|
| Phạm Thanh Tùng | Thành viên Ban kiểm soát | 7,000 |
0.06%
|
| Nghuyễn Quang Nhựt | Trưởng ban kiểm soát | 4,850 |
0.04%
|
| Trần Đình Hà (Em ông Trần Đình Hải- CT HĐQT) | --- | 4,850 |
0.05%
|
| Nguyễn Hoàng Tâm | Thành viên Ban kiểm soát | 3,400 |
0.03%
|
| Phạm Thị Ngọc Tuyết | --- | 1,000 |
0.01%
|
| Phạm Ngọc Tiến (Em ông Phạm Văn Hiệp- PTGĐ) | --- | 300 |
0.00%
|
|
|
|
|
TÀI SẢN
|
0
| | | | |
|
A- Tài sản ngắn hạn
|
1
| 228,826,646 | 216,819,961 | 206,018,521 | 226,927,433 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2
| 144,585,667 | 126,683,103 | 120,282,200 | 117,754,839 |
|
1. Tiền
|
3
| 144,585,667 | 126,683,103 | 120,282,200 | 117,754,839 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3
| | | | |
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2
| | | | |
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2
| 53,658,639 | 62,070,313 | 62,440,836 | 87,410,721 |
|
1. Phải thu khách hàng
|
3
| 49,744,814 | 47,134,271 | 50,109,984 | 48,647,779 |
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
| 3,698,278 | 13,139,378 | 12,210,908 | 38,621,661 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
5. Các khoản phải thu khác
|
3
| 215,546 | 1,796,665 | 119,944 | 141,281 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2
| 19,117,180 | 17,522,044 | 13,345,645 | 17,035,391 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3
| 19,117,180 | 17,522,044 | 13,345,645 | 17,308,464 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
3
| | | | -273,073 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2
| 11,465,161 | 10,544,501 | 9,949,840 | 4,726,482 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
| 4,491,228 | 5,997,944 | 4,525,212 | 2,828,204 |
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ
|
3
| | 8,938 | | |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
3
| 3,142,389 | | 2,635,052 | 933,484 |
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
| 3,831,543 | 4,537,619 | 2,789,576 | 964,794 |
|
B- Tài sản dài hạn
|
1
| 292,309,159 | 283,684,193 | 276,508,541 | 177,129,068 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
| | | 2,000,000 | 2,000,000 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
| | | | |
|
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
3
| | | | |
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3
| | | 2,000,000 | 2,000,000 |
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
II. Tài sản cố định
|
2
| 185,679,741 | 178,227,596 | 167,937,523 | 97,737,587 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3
| 78,636,001 | 73,982,804 | 77,582,427 | 56,582,170 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 134,873,413 | 125,842,815 | 125,436,364 | 93,517,241 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -56,237,411 | -51,860,011 | -47,853,936 | -36,935,070 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3
| 1,452,717 | 1,486,253 | 1,520,412 | 1,456,306 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 2,012,516 | 2,012,516 | 2,012,516 | 1,812,516 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -559,799 | -526,263 | -492,105 | -356,210 |
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3
| 105,591,022 | 102,758,539 | 88,834,684 | 39,699,111 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2
| 86,125,101 | 87,065,749 | 87,115,749 | 63,586,182 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 92,353,476 | 92,353,476 | 92,353,476 | 67,294,488 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -6,228,374 | -5,287,727 | -5,237,727 | -3,708,307 |
|
- Giá trị BĐS còn lại
|
4
| | | | |
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2
| 3,372,401 | 205,000 | 205,000 | 224,000 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
3
| | | | |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3
| 3,167,401 | | | |
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3
| 205,000 | 205,000 | 205,000 | 224,000 |
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
2
| 17,131,916 | 18,185,848 | 19,250,269 | 13,581,299 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
| 16,712,079 | 17,768,595 | 18,918,024 | 13,256,764 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3
| | | | |
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
| 419,837 | 417,253 | 332,245 | 324,535 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0
| 521,135,805 | 500,504,154 | 482,527,062 | 404,056,501 |
|
NGUỒN VỐN
|
0
| | | | |
|
A- Nợ phải trả
|
1
| 171,846,150 | 175,465,371 | 158,257,190 | 229,924,245 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2
| 167,435,382 | 171,022,376 | 154,619,549 | 226,340,891 |
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
2. Phải trả người bán
|
3
| 12,031,962 | 9,139,592 | 12,785,132 | 9,517,962 |
|
3. Người mua trả tiền trước
|
3
| 146,544,632 | 133,078,262 | 132,437,934 | 135,204,833 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3
| | 3,384,941 | | 287,412 |
|
5. Phải trả người lao động
|
3
| 6,964,892 | 2,396,598 | 7,479,657 | 5,030,973 |
|
6. Chi phí phải trả
|
3
| 58,800 | 230,055 | 238,039 | 558,878 |
|
7. Phải trả nội bộ
|
3
| | | | |
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3
| 1,835,096 | 22,792,928 | 1,678,787 | 75,740,833 |
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
II. Nợ dài hạn
|
2
| 4,410,768 | 4,442,994 | 3,637,641 | 3,583,354 |
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3
| | | | |
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3
| | | | |
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3
| | | | |
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3
| 4,410,768 | 4,442,994 | 3,637,641 | 3,583,354 |
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3
| | | | |
|
III. Nợ khác
|
2
| | | | |
|
1. Chi phí phải trả
|
3
| | | | |
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
3
| | | | |
|
B- Vốn chủ sở hữu
|
1
| 349,289,655 | 325,038,784 | 324,269,872 | 174,132,256 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2
| 332,620,389 | 309,569,608 | 310,935,933 | 167,171,800 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3
| 107,000,000 | 107,000,000 | 107,000,000 | 70,000,000 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3
| 37,000,000 | 37,000,000 | 37,000,000 | |
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3
| 69,397,462 | 69,397,462 | | |
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
3
| | | | |
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
3
| | | | |
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3
| | | | |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3
| 53,085,098 | 7,251,530 | 72,118,601 | 55,614,864 |
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
3
| 11,949,508 | 10,502,892 | 9,384,327 | 5,527,598 |
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3
| | | 435,072 | 702,814 |
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3
| 54,188,321 | 78,417,725 | 84,997,934 | 35,326,524 |
|
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
3
| | | | |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2
| 16,669,266 | 15,469,176 | 13,333,938 | 6,960,456 |
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
3
| 16,669,266 | 15,469,176 | 13,333,938 | 6,960,456 |
|
2. Nguồn kinh phí
|
3
| | | | |
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0
| 521,135,805 | 500,504,154 | 482,527,062 | 404,056,501 |
| 08/17/2010 | KSB-BCTC Q2-2010 |
Tải về
|
| 05/11/2010 | KSB-BCTC Q1-2010 |
Tải về
|
| 04/28/2010 | KSB-BCTC năm 2009 đã kiểm toán |
Tải về
|
| 04/27/2010 | KSB-BCTC Q4-2009 |
Tải về
|
| 02/26/2010 | KSB-BCTC Q4-2009 KQKD |
Tải về
|
| 01/17/2010 | KSB-BCTC năm 2008(đã kiểm toán) |
Tải về
|
| 01/14/2010 | KSB-BCTC năm 2008 |
Tải về
|
| 01/11/2010 | KSB-BCTC năm 2007 |
Tải về
|
| 01/10/2010 | KSB-Bản cáo bạch |
Tải về
|
|
|
|
|
|
|
09/06/2010
|
|
0.5
(0.8%)
|
| 63.5 | 63.5 | 62.5 | 62.5 | 1,860 |
|
09/01/2010
|
|
0
(0%)
|
| 62 | 62.5 | 62 | 62 | 73,950 |
|
08/31/2010
|
|
1.5
(2.5%)
|
| 58.5 | 62 | 58.5 | 62 | 24,660 |
|
08/30/2010
|
|
2.5
(4.3%)
|
| 58 | 60.5 | 58 | 60.5 | 4,410 |
|
08/27/2010
|
|
0
(0%)
|
| 58.5 | 58.5 | 58 | 58 | 3,110 |
|
08/26/2010
|
|
1
(1.8%)
|
| 59 | 59 | 57.5 | 58 | 9,920 |
|
08/25/2010
|
|
0.5
| | | | | | | | |