|
Tìm kiếm
|
|
|
|
|
|
GIAO DỊCH TRỰC TUYẾN
|
|
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
|
|
|
|
Hướng dẫn mở tài khoản
|
|
Hướng dẫn giao dịch
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giao dịch
|
|
|
|
CTCP PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN PHÁT ĐẠT( HSX:PDR )
|
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
cập nhật ngày :
9/10/2010
|
|
34.9
-0.1
( -0.3% )
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
15,000,000
|
|
|
Ngày giao dịch đầu tiên
|
7/30/2010
|
|
|
KLCP niêm yết lần đầu
|
15,000,000
|
|
|
|
Định giá
|
P/E (LTM)
|
3.3x
|
|
P/B (MRQ)
|
0.3 x
|
|
P/S (LTM)
|
0.5 x
|
|
Khả năng thanh toán
|
Thanh toán nhanh (MRQ)
|
0.2 x
|
|
Thanh toán hiện hành (MRQ)
|
3.3 x
|
|
Thanh toán tiền mặt (MRQ)
|
0 x
|
|
Chỉ số quản lý
|
Số ngày phải thu (LFY)
|
7.4
|
|
Số ngày phải trả(LFY)
|
19.2
|
|
Số ngày hàng tồn kho(LFY)
|
4194.6
|
|
|
Lợi nhuận
|
EPS (LTM)
|
10,553.4
|
|
% Lợi nhuận gộp (LTM)
|
24.1 %
|
|
% Lợi nhuận sau thuế (LTM)
|
16.4 %
|
|
Hiệu quả
|
ROA (LFY)
|
3.9%
|
|
ROE (LFY)
|
9.9%
|
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu
|
0 %
|
|
Lợi nhuận gộp
|
0 %
|
|
Lợi nhuận sau thế
|
0 %
|
|
|
MRQ
:
Quý gần nhất
Q2/2010
LTM
:
12 tháng gần nhất
LFY
:
Năm tài chính gần nhất
2009
|
|
Giới thiệu
|
|
|
Address:
Lầu 6 Hùng Vương Plaza - 126 Hùng Vương - P.12 - Q.5 - Tp.HCM
Phone:
(84.8) 22220468
Fax:
(84.8) 22220505
Email:
info@phatdat.com.vn
Website:
http://www.phatdat.com.vn
|
|
|
|
|
|
Lịch sử hình thành
|
- Xây dựng dân dụng, công nghiệp,
cầu đường.
- Cho thuê nhà, kho, bãi đậu
xe.
- Mua bán : hàng trang trí nội
thất, thiết bị máy móc, vật tư ngành xây dựng.hàng kim khí điện máy.xe ô tô.
- Khai thác đá, cát, sỏi, đất
sét, cao lanh (không khai thác tại trụ sở).
- Kinh doanh khách sạn, nhà
hàng (không kinh doanh khách sạn, nhà hàng tại trụ sở).
- Sàn giao dịch BĐS; Định giá BĐS.
- Tư vấn BĐS (trừ tư vấn pháp
luật).
- Tư vấn đầu tư, lập dự án (trừ
tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
|
|
|
|
|
|
Ban lãnh đạo
|
|
|
|
Nguyễn
Văn
Đạt
|
Tổng giám đốc
|
|
|
Nguyễn
Trần Bích
Khê
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Bùi
Trí
Dũng
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Nguyễn
Văn
Đạt
|
Chủ tịch HĐQT
|
|
|
Lê
Quang
Phúc
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Trần
Thị
Hường
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Đoàn
Viết Đại
Từ
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Võ
Tấn
Thành
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
|
|
|
|
Phan
Tôn Ngọc
Tiến
|
Trưởng Ban kiểm soát
|
|
|
Nguyễn
Hữu
Duy
|
Kế toán Trưởng
|
|
|
|
|
Hồ sơ công ty
|
N/A
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
N/A
|
|
|
|
Cơ cấu cổ động
|
|
|
Sở hữu nhà nước (SO)
|
0.0%
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FO)
|
0.0%
|
Sở hữu khác (ORTHER)
|
0.0%
|
|
| Họ và tên | Chức vụ | Số cổ phần |
Tỷ lệ sở hữu %
|
| Nguyễn Văn Đạt | Chủ tịch HĐQT | 76,800,000 |
58.98%
|
| Nguyễn Thị Diệu Hiền(Vợ ông Nguyễn Văn Đạt - CTHĐQT) | --- | 19,200,000 |
14.75%
|
| Nguyễn Văn Tuấn | Thành viên HĐQT | 5,000,000 |
3.84%
|
| Trần Thị Hường | Thành viên HĐQT | 50,000 |
0.04%
|
| Lê Quang Phúc | Thành viên HĐQT | 50,000 |
0.04%
|
| Phan Tôn Ngọc Tiến | Trưởng ban kiểm soát | 5,000 |
0.00%
|
|
|
|
|
TÀI SẢN
|
0
| | | | |
|
A- Tài sản ngắn hạn
|
1
| | | 3,024,582,881 | 3,387,817,977 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2
| | | 40,191,058 | 2,884,848 |
|
1. Tiền
|
3
| | | | 2,884,848 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3
| | | | |
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2
| | | | |
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2
| | | 114,259,654 | 54,657,463 |
|
1. Phải thu khách hàng
|
3
| | | 89,890,207 | 1,436,530 |
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
| | | 22,291,945 | 51,522,120 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
5. Các khoản phải thu khác
|
3
| | | 2,742,827 | 2,364,139 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
3
| | | -665,325 | -665,325 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2
| | | 2,868,951,502 | 3,327,511,827 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3
| | | | 3,327,511,827 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2
| | | 1,180,668 | 2,763,839 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
| | | 866,466 | |
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ
|
3
| | | 5,711 | 2,533,439 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
3
| | | | |
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
| | | 308,492 | 230,400 |
|
B- Tài sản dài hạn
|
1
| | | 411,327,678 | 409,803,600 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
| | | | |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
| | | | |
|
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
3
| | | | |
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
II. Tài sản cố định
|
2
| | | 302,070,853 | 294,906,896 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3
| | | 5,585,143 | 5,785,285 |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | 9,746,296 | 9,535,823 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | -4,161,153 | -3,750,539 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3
| | | 226,297,224 | 226,870,300 |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | 227,651,679 | 227,651,679 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | -1,354,455 | -781,379 |
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3
| | | 70,188,486 | 62,251,310 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2
| | | 57,895,420 | 58,187,821 |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | 58,480,223 | 58,480,223 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | -584,802 | -292,401 |
|
- Giá trị BĐS còn lại
|
4
| | | | |
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2
| | | | |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
3
| | | | |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3
| | | | |
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
2
| | | 51,361,405 | 56,708,883 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
| | | 4,041,405 | 1,380,683 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3
| | | | |
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
| | | 47,320,000 | 55,328,200 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0
| | | 3,435,910,560 | 3,797,621,577 |
|
NGUỒN VỐN
|
0
| | | | |
|
A- Nợ phải trả
|
1
| | | 1,909,124,967 | 2,278,268,180 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2
| | | 909,966,335 | 1,580,230,521 |
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
3
| | | 663,460,872 | 690,139,251 |
|
2. Phải trả người bán
|
3
| | | 22,074,100 | 18,742,138 |
|
3. Người mua trả tiền trước
|
3
| | | 43,189,635 | 714,725,189 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3
| | | 86,558,663 | 46,860,004 |
|
5. Phải trả người lao động
|
3
| | | | |
|
6. Chi phí phải trả
|
3
| | | 46,134,996 | 85,002,492 |
|
7. Phải trả nội bộ
|
3
| | | | |
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3
| | | 48,548,068 | |
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3
| | | | 24,761,448 |
|
II. Nợ dài hạn
|
2
| | | 999,158,632 | 698,037,659 |
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3
| | | 45,284,400 | 45,284,400 |
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3
| | | 69,975,707 | 54,754,114 |
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3
| | | 883,421,000 | 597,521,620 |
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3
| | | | |
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3
| | | 477,525 | 477,525 |
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3
| | | | |
|
III. Nợ khác
|
2
| | | | |
|
1. Chi phí phải trả
|
3
| | | | |
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
3
| | | | |
|
B- Vốn chủ sở hữu
|
1
| | | 1,525,348,887 | 1,517,890,246 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2
| | | 1,521,244,771 | 1,518,464,050 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3
| | | 1,302,000,000 | 1,302,000,000 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3
| | | 12,000,000 | 12,000,000 |
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
3
| | | | |
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
3
| | | | |
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3
| | | | |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3
| | | 15,861,334 | 1,213,334 |
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
3
| | | 7,930,250 | 606,250 |
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3
| | | 183,453,187 | 202,644,466 |
|
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
3
| | | | |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2
| | | 4,104,115 | -573,804 |
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
3
| | | 4,104,115 | -573,804 |
|
2. Nguồn kinh phí
|
3
| | | | |
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0
| | | 3,435,910,560 | 3,797,621,577 |
| 08/18/2010 | PDR: BCTC Q2.2010 |
Tải về
|
| 08/17/2010 | PDR: Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2010 |
Tải về
|
| 08/16/2010 | PDR: BCTC năm 2008 đã kiểm toán |
Tải về
|
| 08/15/2010 | PDR: Bản cáo bạch niêm yết |
Tải về
|
|
|
|
|
|
|
09/10/2010
|
|
-0.1
(-0.3%)
|
| 35 | 35 | 34.9 | 34.9 | 15,880 |
|
09/09/2010
|
|
-0.5
(-1.4%)
|
| 35.7 | 35.8 | 35 | 35 | 35,480 |
|
09/08/2010
|
|
-0.3
(-0.8%)
|
| 36 | 36 | 35.5 | 35.5 | 26,100 |
|
09/07/2010
|
|
-0.2
(-0.6%)
|
| 36.3 | 36.4 | 35.8 | 35.8 | 25,700 |
|
09/06/2010
|
|
0.2
(0.6%)
|
| 36.5 | 36.5 | 35.8 | 36 | 19,100 |
|
09/01/2010
|
|
0
(0%)
|
| 36 | 36 | 35.8 | 35.8 | 19,550 |
|
08/31/2010
|
|
0.6
(1.7%)
|
| 35.5 | 35.8 | 35.2 | 35.8 | 22,500 |
|
08/30/2010
|
|
1.6
(4.8%)
|
| 35 | 35.2 | 35 | 35.2 | 37,050 |
|
08/27/2010
|
|
1.6
(5%)
|
| 33 | 33.6 | 32.5 | 33.6 | 50,600 |
|
08/26/2010
|
|
-1
(-3%)
|
| 33 | 34 | 31.4 | 32 | 104,200 |
|
08/25/2010
|
|
-1.5
(-4.3%)
|
| 34.5 | 34.5 | 33 | 33 | 119,000 |
|
08/24/2010
|
|
-1.8
(-5%)
|
| 36.3 | 36.3 | 34.5 | 34.5 | 193,930 |
|
08/23/2010
|
|
-0.3
(-0.8%)
|
| 36.6 | 36.6 | 36.3 | 36.3 | 33,000 |
|
08/20/2010
|
|
0
(0%)
|
| 36.6 | 36.6 | 36 | 36.6 | 33,000 |
|
08/19/2010
|
|
-0.2
(-0.5%)
|
| 36.8 | 36.8 | 36.5 | 36.6 | 24,730 |
|
08/18/2010
|
|
-0.1
(-0.3%)
|
| 36.9 | 36.9 | 36 | 36.8 | 52,520 |
|
08/17/2010
|
|
-0.1
(-0.3%)
|
| 37 | 37 | 36.8 | 36.9 | 48,510 |
|
08/16/2010
|
|
0.7
(1.9%)
|
| 36.3 | 37.2 | 36.3 | 37 | 32,770 |
|
08/13/2010
|
|
0.1
(0.3%)
|
| 36.2 | 36.5 | 35 | 36.3 | 23,350 |
|
08/12/2010
|
|
-1.7
(-4.5%)
|
| 37.9 | 37.9 | 36.2 | 36.2 | 61,370 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|