|
Tìm kiếm
|
|
|
|
|
|
GIAO DỊCH TRỰC TUYẾN
|
|
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
|
|
|
|
Hướng dẫn mở tài khoản
|
|
Hướng dẫn giao dịch
|
|
Dịch vụ hỗ trợ giao dịch
|
|
|
|
CTCP Container VN( HSX:VSC )
|
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
cập nhật ngày :
9/10/2010
|
|
66.5
1
( 1.5% )
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
12,030,785
|
|
|
Ngày giao dịch đầu tiên
|
1/9/2008
|
|
|
KLCP niêm yết lần đầu
|
9,624,628
|
|
|
|
Định giá
|
P/E (LTM)
|
4.8x
|
|
P/B (MRQ)
|
1.6 x
|
|
P/S (LTM)
|
1.6 x
|
|
Khả năng thanh toán
|
Thanh toán nhanh (MRQ)
|
2.3 x
|
|
Thanh toán hiện hành (MRQ)
|
2.4 x
|
|
Thanh toán tiền mặt (MRQ)
|
0.3 x
|
|
Chỉ số quản lý
|
Số ngày phải thu (LFY)
|
77.2
|
|
Số ngày phải trả(LFY)
|
84.2
|
|
Số ngày hàng tồn kho(LFY)
|
4.4
|
|
|
Lợi nhuận
|
EPS (LTM)
|
13,743.3
|
|
% Lợi nhuận gộp (LTM)
|
37.2 %
|
|
% Lợi nhuận sau thuế (LTM)
|
32.5 %
|
|
Hiệu quả
|
ROA (LFY)
|
24%
|
|
ROE (LFY)
|
36%
|
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu
|
46.3 %
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56.4 %
|
|
Lợi nhuận sau thế
|
48.6 %
|
|
|
MRQ
:
Quý gần nhất
Q2/2010
LTM
:
12 tháng gần nhất
LFY
:
Năm tài chính gần nhất
2009
|
|
Giới thiệu
|
|
|
Address:
Số 11 Võ Thị Sáu - P.Máy Tơ - Q.Ngô Quyền - Tp.Hải Phòng
Phone:
(84.31) 3836705
Fax:
(84.31) 3836104
Email:
viconship@hn.vnn.vn
Website:
http://www.viconship.com
|
|
|
|
|
|
Lịch sử hình thành
|
- Công ty cổ phần Container Việt Nam được thành lập theo quyết định số
183/TTG ngày 04 tháng 03 năm 2002 của Thủ tướng Chính phủ, trên cơ sở chuyển đổi
doanh nghiệp Nhà nước thành Công ty cổ phần
- Tiền thân của Công ty là Công
ty Container Việt Nam, chính thức thành lập ngày 27 tháng 7 năm 1985 theo quyết
định số: 1310/QĐ-BGTVT của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải. Số vốn ban đầu được
Nhà nước giao tại thời điểm thành lập là 7,2 triệu đồng
- Công ty bắt đầu niêm yết với mã
chứng khoán VSC vào ngày 18/12/2007 tại sở giao dịch Chứng khoán T.P Hồ Chí
Minh.Tổ chức tư vấn Công ty TNHH chứng khoán ACB – Hà Nội. Tổ chức kiểm toán:
Công ty Dịch vụ tư vấn tài chính kế toán (AASC)
|
|
|
|
|
|
|
|
Ban lãnh đạo
|
|
|
|
Nguyễn
Việt
Hòa
|
Tổng giám đốc
|
|
|
Lâm
Văn
Tam
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Nguyễn
Thị Kim
Nhã
|
Thành viên ban kiểm soát
|
|
|
Nguyễn
Việt
Hòa
|
Chủ tịch HĐQT
|
|
|
Hoàng
Trọng
Giang
|
Phó Chủ tịch HĐQT
|
|
|
Nguyễn
Văn
Tiến
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Lương
Hoài
Trân
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Trần
Xuân
Bạo
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Nguyễn
Anh
Tuấn
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Lương
Quốc
Trọng
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Hoàng
Thị
Hà
|
Ủy viên Hội đồng quản trị
|
|
|
Hoàng
Trọng
Giang
|
Phó TGĐ
|
|
|
|
|
|
|
Bùi
Thị Bích
Loan
|
Trưởng Ban kiểm soát
|
|
|
Trần
Xuân
Bạo
|
Kế toán Trưởng
|
|
|
|
|
Hồ sơ công ty
|
- Dịch vụ đại lý container, đại lý tàu biển và môi giới hàng hải
- Dịch vụ xếp dỡ hàng
hoá
- Kinh doanh hàng lâm sản xuất
khẩu; kinh doanh kho, bến bãi
- Vận tải, tổ chức liên hiệp vận
chuyển hàng xuất nhập khẩu, hàng dự án, hàng quá cảnh
- Kinh doanh xăng dầu, phụ tùng,
phương tiện, thiết bị
- Sửa chữa đóng mới và cho thuê
Container
- Khai thác cảng biển; khai thác
vận tải ven biển
|
Số cổ phần đang lưu hành
|
11.35 triệu
|
|
Tổng cộng tài sản
|
438.22 tỷ
|
|
Ngành
|
Giao thông công nghiệp
|
|
|
|
Cơ cấu cổ động
|
|
|
Sở hữu nhà nước (SO)
|
28.2%
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FO)
|
31.4%
|
Sở hữu khác (ORTHER)
|
40.4%
|
|
| Họ và tên | Chức vụ | Số cổ phần |
Tỷ lệ sở hữu %
|
| Tổng công ty hàng hải Việt Nam | --- | 3,394,590 |
28.22%
|
| VietNam Holding Ltd | --- | 818,812 |
6.81%
|
| Lương Hoài Trân | Thành viên HĐQT | 69,848 |
0.58%
|
| Hoàng Thị Hà | Thành viên HĐQT | 43,411 |
0.36%
|
| Trần Hoàng Diễm Phương (Con gái bà Hoàng Thị Hà - TVHĐQT) | --- | 38,171 |
0.32%
|
| Đỗ Thị Thu (Vợ ông Lương Hoài Trân- TV HĐQT) | --- | 11,379 |
0.09%
|
| Công ty Cổ phần Container Việt Nam (cổ phiếu quỹ) | --- | 00 |
0.00%
|
| Nguyễn Viết Lãng | Thành viên HĐQT | 00 |
0.50%
|
| Trần Xuân Bạo | Thành viên HĐQT | 00 |
0.22%
|
| Nguyễn Anh Tuấn | Thành viên HĐQT | 00 |
0.78%
|
| Lương Quốc Trọng | Thành viên HĐQT | 00 |
0.42%
|
| Nguyễn Việt Hòa | Chủ tịch HĐQT | 00 |
1.73%
|
| Hoàng Trọng Giang | Phó Chủ tịch HĐQT | 00 |
0.63%
|
| Nguyễn Văn Tiến | Thành viên HĐQT | 00 |
0.12%
|
|
|
|
|
TÀI SẢN
|
0
| | | | |
|
A- Tài sản ngắn hạn
|
1
| 421,683,062 | 406,563,158 | 357,045,685 | 352,690,761 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2
| 56,445,999 | 70,210,470 | 58,984,835 | 82,945,238 |
|
1. Tiền
|
3
| 56,445,999 | 70,210,470 | 58,984,835 | 55,529,756 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3
| | | | 27,415,482 |
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2
| 226,573,740 | 198,608,294 | 167,676,348 | 150,734,960 |
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
3
| 226,573,740 | 198,608,294 | 167,676,348 | 150,734,960 |
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2
| 124,809,018 | 122,085,830 | 117,932,048 | 112,377,546 |
|
1. Phải thu khách hàng
|
3
| 101,038,514 | 102,305,902 | 96,733,352 | 96,521,270 |
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
| 6,805,532 | 3,553,944 | 10,233,116 | 5,192,572 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
5. Các khoản phải thu khác
|
3
| 17,939,574 | 17,200,587 | 11,940,183 | 11,404,045 |
|
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
3
| -974,602 | -974,602 | -974,602 | -740,341 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
2
| 8,420,675 | 8,065,301 | 3,339,378 | 3,180,688 |
|
1. Hàng tồn kho
|
3
| 8,420,675 | 8,065,301 | 3,339,378 | 3,180,688 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2
| 5,433,630 | 7,593,264 | 9,113,076 | 3,452,330 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3
| 160,659 | 7,084 | 199,783 | 245,886 |
|
2. Thuế GTGT được khấu trừ
|
3
| 1,729,709 | 3,225,923 | 3,803,358 | |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
|
3
| | 544,120 | 411,530 | 864,827 |
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
3
| 3,543,263 | 3,816,136 | 4,698,406 | 2,341,617 |
|
B- Tài sản dài hạn
|
1
| 283,888,484 | 288,384,806 | 290,302,751 | 287,178,909 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
| | | | 333,341 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
| | | | |
|
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
|
3
| | | | |
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3
| | | | 333,341 |
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
3
| | | | |
|
II. Tài sản cố định
|
2
| 256,399,895 | 253,570,029 | 255,671,235 | 256,467,772 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3
| 240,657,317 | 233,637,143 | 243,768,007 | 180,631,861 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 393,379,413 | 376,217,184 | 375,681,223 | 302,108,196 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -152,722,095 | -142,580,041 | -131,913,216 | -121,476,335 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3
| 5,265,965 | 120,127 | 141,067 | 162,396 |
|
- Nguyên giá
|
4
| 6,007,176 | 841,176 | 841,176 | 841,176 |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| -741,211 | -721,049 | -700,109 | -678,779 |
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3
| 10,476,614 | 19,812,759 | 11,762,161 | 75,673,515 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2
| | | | |
|
- Nguyên giá
|
4
| | | | |
|
- Giá trị hao mòn luỹ kế
|
4
| | | | |
|
- Giá trị BĐS còn lại
|
4
| | | | |
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2
| 20,899,000 | 29,081,500 | 29,081,500 | 27,191,500 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
3
| 18,200,000 | | | |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
3
| 20,899,000 | 29,081,500 | 29,081,500 | 27,191,500 |
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3
| | | | |
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
3
| | | | |
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
2
| 6,589,588 | 5,733,277 | 5,550,016 | 3,186,297 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
| 5,956,346 | 5,112,803 | 4,929,542 | 2,911,163 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
3
| | | | |
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
3
| 633,242 | 620,474 | 620,474 | 275,134 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
0
| 705,571,546 | 694,947,965 | 647,348,436 | 639,869,671 |
|
NGUỒN VỐN
|
0
| | | | |
|
A- Nợ phải trả
|
1
| 212,932,638 | 241,308,947 | 216,135,674 | 266,562,287 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2
| 179,376,141 | 204,428,031 | 179,347,436 | 209,190,116 |
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
3
| 11,733,914 | 20,298,016 | 24,536,821 | 29,460,823 |
|
2. Phải trả người bán
|
3
| 61,115,460 | 76,283,735 | 63,971,030 | 54,842,479 |
|
3. Người mua trả tiền trước
|
3
| 397,255 | 166,102 | 1,610,103 | 2,375,983 |
|
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3
| 10,999,306 | 10,010,272 | 4,410,681 | 5,975,975 |
|
5. Phải trả người lao động
|
3
| 14,705,223 | 11,169,345 | 18,476,557 | 29,133,124 |
|
6. Chi phí phải trả
|
3
| 163,052 | 312,466 | 1,270,520 | 2,434,609 |
|
7. Phải trả nội bộ
|
3
| | | | |
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
3
| | | | |
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3
| 80,261,932 | 86,188,095 | 65,071,725 | 84,967,122 |
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3
| | | | |
|
II. Nợ dài hạn
|
2
| 33,556,497 | 36,880,915 | 36,788,238 | 57,372,171 |
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
3
| | | | |
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
3
| | | | |
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3
| 1,350,286 | 837,500 | 1,013,131 | 597,522 |
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3
| 30,844,439 | 34,627,919 | 34,346,120 | 55,796,000 |
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3
| | | | |
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
3
| 1,361,772 | 1,415,496 | 1,428,987 | 978,649 |
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3
| | | | |
|
III. Nợ khác
|
2
| | | | |
|
1. Chi phí phải trả
|
3
| | | | |
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
3
| | | | |
|
B- Vốn chủ sở hữu
|
1
| 492,638,908 | 453,639,018 | 431,212,762 | 373,307,384 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2
| 474,612,559 | 433,307,869 | 422,794,878 | 364,741,513 |
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3
| 120,305,510 | 120,305,510 | 120,305,510 | 96,246,280 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3
| 37,231,905 | 37,231,905 | 37,231,905 | 37,236,474 |
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3
| | | | |
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
3
| | | | -6,782,697 |
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
3
| | | | |
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3
| 1,256,992 | 1,293,088 | 1,378,704 | 30,033 |
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3
| 187,285,622 | 187,285,622 | 80,071,114 | 104,130,344 |
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
3
| 12,030,551 | 12,030,551 | 9,619,514 | 9,619,514 |
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3
| 152,558 | 152,558 | 152,558 | 152,558 |
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3
| 116,349,421 | 75,008,636 | 174,035,572 | 124,109,007 |
|
11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
3
| | | | |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
2
| 18,026,349 | 20,331,149 | 8,417,884 | 8,565,871 |
|
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi
|
3
| 18,026,349 | 20,331,149 | 8,417,884 | 8,565,871 |
|
2. Nguồn kinh phí
|
3
| | | | |
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
3
| | | | |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
0
| 705,571,546 | 694,947,965 | 647,348,436 | 639,869,671 |
| 08/17/2010 | VSC: BCTC Q2-2010 |
Tải về
|
| 05/11/2010 | VSC: BCTC Q1-2010 |
Tải về
|
| 03/15/2010 | VSC: BCTC năm 2009 |
Tải về
|
| 02/08/2010 | VSC: BCTC Q4-09 |
Tải về
|
| 11/01/2009 | VSC: BCTC Q3-09 |
Tải về
|
| 10/01/2009 | VSC: BCTC Q2.2009 soát xét |
Tải về
|
| 05/07/2009 | VSC-BCTC Quy 1-09 |
Tải về
|
| 05/07/2009 | VSC-BCKT-HopNhat-08 |
Tải về
|
| 03/12/2009 | VSC : BCTC Q4-2008 |
Tải về
|
| 03/12/2009 | VSC : BCTC Q3-2008 |
Tải về
|
| 03/12/2009 | VSC : BCTC Q2-2008 |
Tải về
|
| 03/12/2009 | VSC : BCTC Q1-2008 |
Tải về
|
| 03/12/2009 | VSC : BCTC Q4-2007 |
Tải về
|
| 03/27/2008 | VSC - BCTC 2006 |
Tải về
|
| 03/27/2008 | VSC - BCTC Q3-2007 |
Tải về
|
| 03/22/2008 | VSC - Bản cáo bạch |
Tải về
|
|
|
|
| | | |