Tìm kiếm
select
             GIAO DỊCH TRỰC TUYẾN
             BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
Bảng giá HOSE Bảng giá HNX Bảng giá UPCOM
               Hướng dẫn mở tài khoản
               Hướng dẫn giao dịch
               Dịch vụ hỗ trợ giao dịch
9/10/2010
VN-Index 451.39 -12.29(-2.65%)
Khối lượng giao dịch 53,016,227
Giá trị giao dịch 1,329.47 tỷ
Số lượng giao dịch 36,776
Khối lượng NN mua 2,245,362
Giá trị NN mua 85.29 tỷ
Khối lượng NN bán 1,643,852
Giá trị NN bán 58.26 tỷ
Xem theo tên công ty:
#
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Mã CKTên CtyGiá đóng cửaThay đổi % K.LượngMở cửaCao nhấtThấp nhất
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 
AAM CTCP Thủy Sản Mê Kông 24.4
down -0.6
-2.4 % 21,9102525.224.4
ABT CTCP Xuất Nhập Khẩu Thủy . . . 52
down -1
-1.9 % 63,820535352
ACL CTCP XNK Thủy Sản Cửu Lon . . . 32
down -1.5
-4.5 % 52,83032.633.532
AGD CTCP Gò Đàng 31.1
down -1.6
-4.9 % 113,3603232.331.1
AGF CTCP XNK Thủy Sản An Gian . . . 28
down -0.5
-1.8 % 13,57028.52928
AGR CTCP Chứng Khoán Ngân Hàn . . . 12
down -0.5
-4 % 29,29012.512.812
ALP CTCP Alphanam 18.7
nochange 0
0 % 270,48019.319.618.7
ANV CTCP Nam Việt 17
down -0.7
-4 % 363,50017.717.817
APC CTCP Chiếu Xạ An Phú 15.5
down -0.6
-3.7 % 154,36016.316.515.5
ASM CTCP Đầu Tư Và Xây Dựng S . . . 61
down -3
-4.7 % 374,92062.56561
ASP CTCP Dầu Khí An Pha S.G 09.9
down -0.4
-3.9 % 52,78010.310.309.9
ATA CTCP NTACO 25.5
down -1.2
-4.5 % 19,63026.726.725.5
BAS CTCP BASA 08.6
down -0.4
-4.4 % 58,700090908.6
BBC CTCP BIBICA 24.1
down -0.9
-3.6 % 45,9202525.223.8
BCE CTCP Xây Dựng Và Giao Thô . . . 17.2
down -0.8
-4.4 % 56,0401818.217.2
BCI CTCP Đầu Tư Xây Dựng Bình . . . 42
down -1
-2.3 % 10,430434340.9
BHS CTCP Đường Biên Hòa 34
nochange 0
0 % 46,01034.534.534
BMC CTCP Khoáng Sản Bình Định 33
down -1
-2.9 % 8,7203434.533
BMI TCT CP Bảo Minh 15.7
down -0.7
-4.3 % 64,85015.916.415.7
BMP CTCP Nhựa Bình Minh 49
down -1.5
-3 % 19,4405050.549